Alejandro Hohberg73
LWRWCAMLM

Alejandro Hohberg

Left Wing • Cienciano • CONMEBOL Sudamericana

PAC

68

SHO

69

PAS

76

DRI

76

DEF

33

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa67
Chọn vị trí73
Lực sút72
Sút vô lê55
Đá phạt đền72

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy76
Đá phạt73
Chuyền dài81
Chuyền ngắn75
Nhãn quan78

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh81
Rê bóng76
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu38
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc37
Tắc bóng đứng31

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật60
Sức bền64
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

71

LF

70

CF

70

RF

70

RW

71

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

70

LWB

55

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

55

LB

51

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

51

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotChip ShotIncisive PassTechnicalTrickster