Albert Grønbæk73
CAMCMLMCDM

Albert Grønbæk

Center Attacking Midfielder • Hamburger SV • Bundesliga

PAC

73

SHO

67

PAS

72

DRI

76

DEF

62

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa64
Chọn vị trí73
Lực sút67
Sút vô lê62
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy70
Đá phạt62
Chuyền dài71
Chuyền ngắn74
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh76
Rê bóng75
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu55
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật71
Sức bền67
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

74

LF

73

CF

73

RF

73

RW

74

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

74

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

74

LWB

70

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

70

LB

68

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassTechnical