Alan Soñora67
CMCAMRMCDM

Alan Soñora

Center Midfielder • Newell's • LPF

PAC

72

SHO

63

PAS

68

DRI

71

DEF

60

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa67
Chọn vị trí68
Lực sút69
Sút vô lê68
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy79
Đá phạt65
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh70
Rê bóng69
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu48
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật66
Sức bền70
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng5
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

68

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

65

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

65

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass