Alán Montes63
CB

Alán Montes

Center Back • CF Cruz Azul • Liga BBVA MX

PAC

63

SHO

33

PAS

48

DRI

52

DEF

62

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa26
Chọn vị trí35
Lực sút44
Sút vô lê25
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy38
Đá phạt34
Chuyền dài58
Chuyền ngắn56
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh51
Rê bóng48
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu67
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật75
Sức bền65
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

46

LF

45

CF

45

RF

45

RW

46

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

48

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

48

LWB

55

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

55

LB

56

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

56

GK

13