Ahmed Bamsaud63
LBLM

Ahmed Bamsaud

Left Back • Al Fayha • ROSHN Saudi League

PAC

76

SHO

49

PAS

56

DRI

60

DEF

55

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa52
Chọn vị trí53
Lực sút59
Sút vô lê39
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy60
Đá phạt59
Chuyền dài53
Chuyền ngắn59
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh56
Rê bóng60
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu44
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật62
Sức bền77
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

57

LF

55

CF

55

RF

55

RW

57

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

58

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

58

LWB

59

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

59

LB

59

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

59

GK

13