Adilson Malanda72
CB

Adilson Malanda

Center Back • Middlesbrough • EFL Championship

PAC

77

SHO

36

PAS

53

DRI

60

DEF

72

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa32
Chọn vị trí35
Lực sút45
Sút vô lê32
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy30
Đá phạt29
Chuyền dài63
Chuyền ngắn68
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh57
Rê bóng58
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu72
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật82
Sức bền79
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng15
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

49

LF

48

CF

48

RF

48

RW

49

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

52

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

52

LWB

64

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

64

LB

65

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block