Abel Luciatti66
CBLB

Abel Luciatti

Center Back • Cerro Porteño • CONMEBOL Libertadores

PAC

59

SHO

50

PAS

45

DRI

52

DEF

67

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa46
Chọn vị trí25
Lực sút59
Sút vô lê35
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy48
Đá phạt34
Chuyền dài45
Chuyền ngắn60
Nhãn quan22

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh68
Rê bóng44
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu70
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật70
Sức bền62
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

50

LWB

62

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

62

LB

65

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

AnticipateAerial Fortress