Abdulrahman Al Ghamdi53
GK

Abdulrahman Al Ghamdi

Goalkeeper • Al Taawoun • ROSHN Saudi League

DIV

54

HAN

48

KIC

51

POS

50

REF

58

Tốc độ

Tăng tốc31
Tốc độ nước rút30

Dứt điểm

Dứt điểm9
Sút xa6
Chọn vị trí7
Lực sút38
Sút vô lê5
Đá phạt đền12

Chuyền bóng

Tạt bóng10
Độ xoáy14
Đá phạt12
Chuyền dài21
Chuyền ngắn20
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng13
Điềm tĩnh36
Rê bóng8
Phản ứng47

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự7
Đánh đầu13
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt27
Sức bật38
Sức bền17
Sức mạnh43

Thủ môn

Đổ người54
Bắt bóng48
Phát bóng51
Chọn vị trí50
Phản xạ58

Chỉ số theo vị trí

ST

19

LS

19

RS

19

LW

18

LF

19

CF

19

RF

19

RW

18

LAM

20

CAM

20

RAM

20

LM

19

LCM

20

CM

20

RCM

20

RM

19

LWB

17

LDM

19

CDM

19

RDM

19

RWB

17

LB

18

LCB

19

CB

19

RCB

19

RB

18

GK

51