Aaron Gurd58
CB

Aaron Gurd

Center Back • Sydney FC • Isuzu UTE A League

PAC

48

SHO

29

PAS

38

DRI

41

DEF

57

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc45
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa24
Chọn vị trí28
Lực sút49
Sút vô lê29
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng27
Độ xoáy23
Đá phạt22
Chuyền dài39
Chuyền ngắn50
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng46
Điềm tĩnh46
Rê bóng34
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu58
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật66
Sức bền64
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

38

LF

40

CF

40

RF

40

RW

38

LAM

40

CAM

40

RAM

40

LM

41

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

41

LWB

50

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

50

LB

52

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

52

GK

14